search
Công nợ & Tuổi nợ
Phân tích hoá đơn chưa thu theo nhóm tuổi nợ.
35%
1-30 ngày
9.235.000 đ
2 hồ sơ
16%
31-60 ngày
4.250.000 đ
1 hồ sơ
16%
Trong hạn
4.263.000 đ
2 hồ sơ
32%
> 90 ngày
8.420.000 đ
1 hồ sơ
Phân bổ tuổi nợ — Tổng 26.168.000 đ
35%
16%
16%
32%
1-30 ngày
31-60 ngày
Trong hạn
> 90 ngày
Danh sách công nợ chi tiết
6 hồ sơ| Căn hộ | Cư dân | Số HĐ chưa trả | Hoá đơn cũ nhất | Tuổi nợ | Tổng nợ | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| B-205 Sapphire | Bùi Thị Lan | 3 | 01/02/2026 | > 90 ngày | 8.420.000 đ | |
| A-205 Diamond | Trần Minh Đức | 2 | 01/04/2026 | 1-30 ngày | 6.231.000 đ | |
| C-105 Emerald | Lê Hoàng Phong | 2 | 01/03/2026 | 31-60 ngày | 4.250.000 đ | |
| C-410 Emerald | Trần Minh Hoàng | 1 | 01/04/2026 | 1-30 ngày | 3.004.000 đ | |
| A-102 Diamond | Phạm Phương Anh | 1 | 01/05/2026 | Trong hạn | 2.750.000 đ | |
| D-101 Pearl | Đặng Hữu Phúc | 1 | 01/05/2026 | Trong hạn | 1.513.000 đ | |
| Tổng cộng | 26.168.000 đ | |||||