search
Bảng giá giữ xe
Biểu phí trông giữ phương tiện. Hệ thống tự động áp giá khi phát hành thẻ và khi xe ra/vào không có thẻ.
Danh sách biểu giá
| Mã | Loại xe | Hình thức | Đối tượng | Giá ngày | Giá đêm | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
RATE-CAR-MONTH-RES Vé tháng cư dân — bao gồm cả ngày + đêm | directions_carÔ tô | Vé tháng | Cư dân | 1.500.000 ₫ | — | ||
RATE-CAR-MONTH-VIS Vé tháng khách / hợp đồng văn phòng | directions_carÔ tô | Vé tháng | Khách / Văn phòng | 2.200.000 ₫ | — | ||
RATE-CAR-VISIT Vé lượt — tính theo lần ra/vào | directions_carÔ tô | Vé lượt | Khách / Văn phòng | 30.000 ₫ | 50.000 ₫ | ||
RATE-CAR-HOUR Vé giờ — sau 3h đầu cộng thêm 50% | directions_carÔ tô | Vé giờ | Khách / Văn phòng | 15.000 ₫ | 25.000 ₫ | ||
RATE-MB-MONTH-RES Vé tháng xe máy cư dân | two_wheelerXe máy | Vé tháng | Cư dân | 100.000 ₫ | — | ||
RATE-MB-MONTH-VIS | two_wheelerXe máy | Vé tháng | Khách / Văn phòng | 180.000 ₫ | — | ||
RATE-MB-VISIT Vé lượt xe máy | two_wheelerXe máy | Vé lượt | Khách / Văn phòng | 5.000 ₫ | 8.000 ₫ | ||
RATE-EV-MONTH-RES Có sạc tại chỗ — tính kèm điện | electric_carXe điện (có sạc) | Vé tháng | Cư dân | 1.700.000 ₫ | — | ||
RATE-BIKE-MONTH-RES | directions_bikeXe đạp | Vé tháng | Cư dân | 50.000 ₫ | — | ||
RATE-BIKE-VISIT Miễn phí cho khách đạp xe | directions_bikeXe đạp | Vé lượt | Khách / Văn phòng | — | — |